agrarian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

agrarian /ə.ˈɡrɛr.i.ən/

  1. (Thuộc) Ruộng đất.
    the agrarian question — vấn đề ruộng đất
    an agrarian reform — cuộc cải cách ruộng đất
  2. (Thuộc) Đất trồng trọt.

Tham khảo[sửa]