agreeable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈɡri.ə.bəl]

Tính từ[sửa]

agreeable /ə.ˈɡri.ə.bəl/

  1. Dễ chịu, dễ thương.
    agreeable weather — thời tiết dễ chịu
    agreeable voice — giọng dễ thương
  2. Vừa ý, thú, khoái.
  3. (Thông tục) Vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý.
    to be agreeable to someone's proposal — sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
  4. Agreeable to hợp với, thích hợp với.
    to be agreeable to the taste — hợp với với sở thích

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]