Bước tới nội dung

ague

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪ.ˌɡjuː/

Danh từ

ague /ˈeɪ.ˌɡjuː/

  1. Cơn sốt rét.
  2. Cơn sốt run, cơn rùng mình.

Tham khảo