aiguillage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡɥi.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aiguillage /e.ɡɥi.jaʒ/ |
aiguillages /e.ɡɥi.jaʒ/ |
aiguillage gđ /e.ɡɥi.jaʒ/
- (Đường sắt) Sự bẻ ghi; ghi.
- (Nghĩa bóng) Hướng, phương hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aiguillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)