aiguillonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡɥi.jɔ.ne/
Ngoại động từ
aiguillonner ngoại động từ /e.ɡɥi.jɔ.ne/
- Thúc (bằng que thúc).
- Kích thích, khích lệ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aiguillonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)