aimant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aimant /ɛ.mɑ̃/ |
aimants /ɛ.mɑ̃/ |
aimant gđ /ɛ.mɑ̃/
- Nam châm (đen, bóng).
- Les deux pôles d’un aimant — hai cực của nam châm
- Champ magnétique d’un aimant — từ trường của nam châm
- Liés ensemble par quelque aimant invisible — gắn bó với nhau như có sức nam châm vô hình
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aimant /ɛ.mɑ̃/ |
aimants /ɛ.mɑ̃/ |
| Giống cái | aimante /ɛ.mɑ̃t/ |
aimantes /ɛ.mɑ̃t/ |
aimant /ɛ.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aimant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)