aimantation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aimantation /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
aimantation /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
aimantation gc /ɛ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aimantation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)