aisance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aisance
/ɛ.zɑ̃s/
aisances
/ɛ.zɑ̃s/

aisance gc /ɛ.zɑ̃s/

  1. Sự dễ dàng (trong nói năng, cử chỉ, hành động).
    Parler avec aisance — nói dễ dàng lưu loát
    "Leur aisance à s’exprimer en français" (Loti) — sự diễn đạt lưu loát của họ bằng tiếng Pháp
  2. Sự sung túc.
    Vivre dans l’aisance — sống sung túc
    Fosse d'aisances — hố tiêu.
    lieu d’aisances, cabinet d’aisances — nhà tiêu, chuồng xí

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]