aisance
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh adiacentia. Theo cách phân tích mặt chữ: aisé + -ance.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aisance gc (số nhiều aisances)
- Sự dễ dàng (trong nói năng, cử chỉ, hành động).
- Parler avec aisance.
- Nói dễ dàng lưu loát.
- "Leur aisance à s’exprimer en français" (Loti).
- Sự diễn đạt lưu loát của họ bằng tiếng Pháp.
- Sự sung túc.
- Vivre dans l’aisance.
- Sống sung túc.
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aisance”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “aisance”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ có hậu tố -ance tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/ɑ̃s
- Vần:Tiếng Pháp/ɑ̃s/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp