difficulté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fi.kyl.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| difficulté /di.fi.kyl.te/ |
difficultés /di.fi.kyl.te/ |
difficulté gc /di.fi.kyl.te/
- Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.
- Sans difficulté — không khó khăn gì
- La difficulté du problème — cái khó của vấn đề; cái khó của bài toán
- Les difficultés du livre — những chỗ khó trong quyển sách
- Eprouver des difficultés — gặp khó khăn cản trở
- Faire des difficultés — làm khó dễ
- (Số nhiều) Điều mắc míu.
- Avoir des difficultés avec quelqu'un — có mắc míu với ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “difficulté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)