albumenize

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

albumenize ngoại động từ

  1. Phết một lớp anbumin (giấy ảnh).
    albumenized paper — giấy abumin

Tham khảo[sửa]