alerte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.lɛʁt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alerte /a.lɛʁt/ |
alertes /a.lɛʁt/ |
| Giống cái | alerte /a.lɛʁt/ |
alertes /a.lɛʁt/ |
alerte /a.lɛʁt/
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
- Un vieux alerte et gai — một cụ già hoạt bát và vui tính
- Ecrire d’une plume alerte — viết thoăn thoắt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “alerte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)