alerte

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực alerte
/a.lɛʁt/
alertes
/a.lɛʁt/
Giống cái alerte
/a.lɛʁt/
alertes
/a.lɛʁt/

alerte /a.lɛʁt/

  1. Nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi.
    Un vieux alerte et gai — một cụ già hoạt bát và vui tính
    Ecrire d’une plume alerte — viết thoăn thoắt

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]