allegory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.lə.ˌɡɔr.i/
| [ˈæ.lə.ˌɡɔr.i] |
Danh từ
allegory /ˈæ.lə.ˌɡɔr.i/
- Phúng dụ, lời nói bóng.
- Chuyện ngụ ngôn.
- Biểu tượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “allegory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)