Bước tới nội dung

allograph

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.lə.ˌɡræf/

Danh từ

allograph /ˈæ.lə.ˌɡræf/

  1. (Ngôn ngữ) Biến thể của chữ cái.

Tham khảo