Bước tới nội dung

allowedly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlɑʊ.əd.li/

Phó từ

allowedly /ə.ˈlɑʊ.əd.li/

  1. Được cho phép.
  2. Được mọi người công nhận.

Tham khảo