altercate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔl.tɜː.ˌkeɪt/
Nội động từ
altercate nội động từ /ˈɔl.tɜː.ˌkeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “altercate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)