alternation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɔl.tɜː.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
alternation /ˌɔl.tɜː.ˈneɪ.ʃən/
- Sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alternation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)