alternator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔl.tɜː.ˌneɪ.tɜː/
Từ nguyên
Danh từ
alternator (số nhiều alternators) /ˈɔl.tɜː.ˌneɪ.tɜː/
- (Điện học) Máy dao điện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alternator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)