aluminum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈluː.mə.nəm]

Danh từ[sửa]

aluminum /ə.ˈluː.mə.nəm/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) aluminium.

Tham khảo[sửa]