Bước tới nội dung

aluminum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈluː.mə.nəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

aluminum (đếm đượckhông đếm được; số nhiều aluminums)

  1. Chính tả tiêu chuẩn ở MỹCanada của aluminium.

Tham khảo