Bước tới nội dung

alvéole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /al.ve.ɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
alvéole
/al.ve.ɔl/
alvéoles
/al.ve.ɔl/

alvéole /al.ve.ɔl/

  1. Lỗ tổ ong.
  2. (Giải phẫu)răng.
  3. (Giải phẫu) Phế nang.
  4. (Địa chất, địa lý) Hốc (trong đá).

Tham khảo