Bước tới nội dung

ambitious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æm.ˈbɪ.ʃəs/
Hoa Kỳ

Tính từ

ambitious /æm.ˈbɪ.ʃəs/

  1. nhiều hoài bão, nhiều khát vọng.
  2. nhiều tham vọng.

Tham khảo