amender
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɑ̃.de/
Ngoại động từ
amender ngoại động từ /a.mɑ̃.de/
- Cải thiện, sửa cho tốt hơn.
- (Nông nghiệp) Cải tạo (đất).
- (Chính trị) Sửa đổi bổ sung (một văn bản).
- Amender un projet de loi/une proposition de loi — sửa đổi một dự luật/một đề nghị luật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)