détériorer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.te.ʁjɔ.ʁe/
Ngoại động từ
détériorer ngoại động từ /de.te.ʁjɔ.ʁe/
- Làm hỏng, làm hư hại.
- Le sucre détériore les dents — đường làm hỏng răng
- Détériorer sa santé par des excès — vì vô độ mà làm hỏng sức khỏe
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détériorer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)