amicale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mi.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amicale /a.mi.kal/ |
amicales /a.mi.kal/ |
| Giống cái | amicale /a.mi.kal/ |
amicales /a.mi.kal/ |
amicale gc /a.mi.kal/
- Xem amical
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amicale /a.mi.kal/ |
amicales /a.mi.kal/ |
amicale gc /a.mi.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “amicale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)