ammoniac
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/
Tính từ
ammoniac /ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/
- (Hoá học) (thuộc) amoniac.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ammoniac”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.mɔ.njak/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac /a.mɔ.njak/ |
| Giống cái | ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac /a.mɔ.njak/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Gaz ammoniac — khí amôniac
- Sel ammoniac — (từ cũ, nghĩa cũ) amôni clorua
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac gđ /a.mɔ.njak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac /a.mɔ.njak/ |
ammoniac gc /a.mɔ.njak/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ammoniac”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)