Bước tới nội dung

amoindrir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.mwɛ̃d.ʁiʁ/

Ngoại động từ

amoindrir ngoại động từ /a.mwɛ̃d.ʁiʁ/

  1. Bớt, làm giảm.
    La maladie amoindrit les forces — bệnh tật làm giảm sức
    Ces "impressions ne sont pas amoindries par le contact de la réalité" (R. Rolland) — những ấn tượng này không hề giảm đi khi tiếp xúc với thực tế

Trái nghĩa

Tham khảo