among
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Giới từ
among /ə.ˈməŋ/
- Giữa, ở giữa.
- among the crowd — ở giữa đám đông
- Trong số.
- among the guests were... — trong số khách mời có...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “among”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bảo An
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
among
Tiếng Ibatan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Yami among.
Danh từ
[sửa]among
- cá.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌŋ
- Vần:Tiếng Anh/ʌŋ/2 âm tiết
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bảo An
- Từ tiếng Bảo An kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy
- Từ tiếng Bảo An gốc Mông Cổ nguyên thủy
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Bảo An
- Tiếng Bảo An Thanh Hải
- Mục từ tiếng Ibatan
- Danh từ tiếng Ibatan