Bước tới nội dung

among

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Giới từ

among /ə.ˈməŋ/

  1. Giữa, ở giữa.
    among the crowd — ở giữa đám đông
  2. Trong số.
    among the guests were... — trong số khách mời có...

Tham khảo

Tiếng Bảo An

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *amïn.

Danh từ

among

  1. (Hạ Trang, Thanh Hải) cuộc sống.

Tiếng Ibatan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Yami among.

Danh từ

[sửa]

among

  1. .