Bước tới nội dung

ampulla

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æm.ˈpʊ.lə/

Danh từ

ampulla số nhiều ampullae /æm.ˈpʊ.lə/

  1. Bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã).
  2. (Số nhiều) Bóng.
    membraneous ampulla — bóng màng

Tham khảo