anémie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ne.mi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anémie /a.ne.mi/ |
anémie /a.ne.mi/ |
anémie gc /a.ne.mi/
- (Y học) Chứng thiếu máu.
- L’anémie peut avoir pour cause l’hémorragie, la destruction excessive des globules rouges, un trouble de la formation des globules — thiếu máu có thể do xuất huyết, hồng cầu bị hủy quá nhiều, rối loạn trong việc tạo huyết cầu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anémie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)