Bước tới nội dung

anastrophe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈnæs.trə.ˌfi/

Danh từ

anastrophe /ə.ˈnæs.trə.ˌfi/

  1. (Ngôn ngữ học) Phép đảo.

Tham khảo