ancestral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /æn.ˈsɛs.trəl/
Tính từ
ancestral /æn.ˈsɛs.trəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ancestral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɛs.tʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ancestral /ɑ̃.sɛs.tʁal/ |
ancestraux /ɑ̃.sɛs.tʁɔ/ |
| Giống cái | ancestrale /ɑ̃.sɛs.tʁal/ |
ancestrales /ɑ̃.sɛs.tʁal/ |
ancestral /ɑ̃.sɛs.tʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ancestral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)