ancienneté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sjɛn.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ancienneté /ɑ̃.sjɛn.te/ |
ancienneté /ɑ̃.sjɛn.te/ |
ancienneté gc /ɑ̃.sjɛn.te/
- Tình trạng lâu đời.
- Thâm niên.
- Avancement à l’ancienneté — nâng bậc theo thâm niên
- Avoir dix ans d’ancienneté — có thâm niên 10 năm
- De toute ancienneté — từ thời xa xưa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ancienneté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)