nouveauté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nu.vɔ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nouveauté /nu.vɔ.te/ |
nouveautés /nu.vɔ.te/ |
nouveauté gc /nu.vɔ.te/
- Sự mới lạ.
- La nouveauté d’une invention — sự mới lạ của một phát minh
- Điều mới lạ; cái mới lạ; sách mới; hàng mốt mới.
- Aimer les nouveautés — thích những điều mới lạ
- Lire des nouveautés — đọc những sách mới
- Magasin de nouveautés — hiệu bán hàng mốt mới
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nouveauté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)