angling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæŋ.ɡliɳ/
Động từ
angling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của angle.
Danh từ
angling (đếm được và không đếm được, số nhiều anglings)
Đồng nghĩa
[sửa]- the gentle craft
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “angling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
