angle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

angle

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

angle /ˈæŋ.ɡəl/

  1. Góc.
    acute angle — góc nhọn
    obtuse angle — góc tù
    right angle — góc vuông
    angle of rotation — góc quay
    angle of repose — góc nghỉ
    angle of view — góc nhìn, góc ngắm
    angle of deflection — góc lệch
    angle of reflection — góc phản xạ
    angle of cut-off — góc cắt
  2. Góc .
  3. (Nghĩa bóng) Quan điểm, khía cạnh.
    to look at the question from all angles — nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
    to get a new angle on something — (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì

Động từ[sửa]

angle /ˈæŋ.ɡəl/

  1. Đi xiên góc, rẽ về.
  2. Làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện).

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

angle /ˈæŋ.ɡəl/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lưỡi câu.

Thành ngữ[sửa]

Nội động từ[sửa]

angle nội động từ /ˈæŋ.ɡəl/

  1. Câu .
  2. (Nghĩa bóng) Câu, kiếm chác, tranh thủ.
    to angle for somebody's heart — cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
angle
/ɑ̃ɡl/
angles
/ɑ̃ɡl/

angle /ɑ̃ɡl/

  1. Góc.
    Angle des murs — góc tường
    A l’angle de la rue — ở góc đường
    Former un angle — tạo nên một góc
    Angle aigu — (toán học) góc nhọn
    Angle droit — (toán học) góc vuông
    Angles opposés par le sommet — (toán học) các góc đối đỉnh
    Angle inscrit dans un cercle — (toán học) góc nội tiếp trong một đường tròn
    Angle obtus — (toán học) góc tù
    Angle d’incidence/de réflexion/de réfraction — (vật lý) góc tới/phản xạ/khúc xạ
    Angle facial — góc mặt, góc sóng mũi
    Angles des lèvres — khóe môi
  2. (Nghĩa bóng) Góc cạnh, gai góc.
    Un caractère qui prend de jour en jour des angles plus vifs — tính tình ngày càng gai góc rõ thêm
    sous l’angle de — theo góc độ (nào đó), theo quan điểm (nào đó)
    arrondir les angles — (nghĩa bóng) hòa giải êm xuôi

Tham khảo[sửa]