angoissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | angoissant /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ |
angoissants /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/ |
| Giống cái | angoissante /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃t/ |
angoissantes /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃t/ |
angoissant /ɑ̃.ɡwa.sɑ̃/
- Đáng sợ, gây kinh hoàng; hiểm nghèo.
- Situation angoissante — tình thế hiểm nghèo
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angoissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)