angoisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡwa.se/
Ngoại động từ
angoisser ngoại động từ /ɑ̃.ɡwa.se/
- Gây lo sợ, làm kinh hoàng.
- "Les Français s’angoissent devant la montée du Sida" (Express, 1987) — dân Pháp kinh hoàng trước nạn Sida đang trỗi dậy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “angoisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)