anisotropic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.ˌnɑɪ.sə.ˈtrɑː.pɪk/
| [ˌæ.ˌnɑɪ.sə.ˈtrɑː.pɪk] |
Tính từ

anisotropic /ˌæ.ˌnɑɪ.sə.ˈtrɑː.pɪk/
- (Vật lý) Không đẳng hướng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anisotropic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)