crystal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Loudspeaker.svg Canada  [ˈkrɪs.tᵊl]

Danh từ[sửa]

crystal /ˈkrɪs.tᵊl/

  1. Tinh thể.
    single crystal — tinh thể đơn
    organic crystal — tinh thể hữu cơ
  2. Pha lê; đồ pha lê.
  3. (Thơ ca) Vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt... ).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mặt kính đồng hồ.
  5. (Định ngữ) Bằng pha lê; như pha lê.

Tham khảo[sửa]

Baustelle.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)