anna
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.nə/
Danh từ
anna /ˈɑː.nə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anna”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật あんな (anna).
Tính từ
anna
Tham khảo
Tiếng Cuman
Danh từ
anna
- mẹ.
Tham khảo
- Codex cumanicus, Bibliothecae ad templum divi Marci Venetiarum primum ex integro editit prolegomenis notis et compluribus glossariis instruxit comes Géza Kuun. 1880. Budapest: Scient. Academiae Hung.
Tiếng Saho
Danh từ
anna
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tính từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Cuman
- Danh từ tiếng Cuman
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Cuman
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Cuman
- Mục từ tiếng Saho
- Danh từ tiếng Saho