anstalt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anstalt | anstalten |
| Số nhiều | anstalter | anstaltene |
anstalt gđ
Từ dẫn xuất
- (1) anstaltbehandling gđc: Sự điều trị tại bệnh viện.
- (1) kuranstalt: Viện điều trị bệnh.
- (1) forbedringsanstalt: Trại cải huấn, giáo hoá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anstalt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)