answer back

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

answer back / ˈbæk/

  1. (Tech) Hồi đáp, báo nhận, trả lời lại.

Tham khảo[sửa]