trả lời
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨa̰ː˧˩˧ lə̤ːj˨˩ | tʂaː˧˩˨ ləːj˧˧ | tʂaː˨˩˦ ləːj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂaː˧˩ ləːj˧˧ | tʂa̰ːʔ˧˩ ləːj˧˧ | ||
Động từ
trả lời
- Nói cho người nào đó biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu.
- Hỏi câu nào, trả lời câu ấy.
- Viết thư trả lời.
- Đúng sai thế nào, thời gian sẽ trả lời.
- Đáp lại bằng thái độ nào đó.
- Trả lời sự khiêu khích bằng sự im lặng khinh bỉ.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trả lời”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)