anthropophage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophages /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
| Giống cái | anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophages /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophages /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
| Giống cái | anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophages /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/ |
anthropophage /ɑ̃t.ʁɔ.pɔ.faʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anthropophage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)