Bước tới nội dung

anti-export bias

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbɑɪ.əs/

Danh từ

anti-export bias / ˈbɑɪ.əs/

  1. ((econ)) Thiên lệch / Định kiến chống xuất khẩu.

Tham khảo