antiaircraft
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈɛr.ˌkræft/
Tính từ
antiaircraft /.ˈɛr.ˌkræft/
- Phòng không, chống máy bay.
- antiaircraft gun — súng bắn máy bay, súng cao xạ
- antiaircraft shelter — hầm phòng không
Danh từ
antiaircraft /.ˈɛr.ˌkræft/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antiaircraft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)