antidater
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.da.te/
Ngoại động từ
antidater ngoại động từ /ɑ̃.ti.da.te/
- Ghi ngày tháng lùi lại (trước ngày tháng thật).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antidater”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)