antifebrile
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
antifebrile
- Giải nhiệt; hạ sốt.
Danh từ
antifebrile (antifebrin)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antifebrile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)