antiperspirant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

antiperspirant /.ˈpɜː.sp(ə.)rənt/

  1. Chất chống chảy nhiều mồ hôi.

Tham khảo[sửa]