antiquaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.kɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | antiquaire /ɑ̃.ti.kɛʁ/ |
antiquaires /ɑ̃.ti.kɛʁ/ |
| Giống cái | antiquaire /ɑ̃.ti.kɛʁ/ |
antiquaires /ɑ̃.ti.kɛʁ/ |
antiquaire /ɑ̃.ti.kɛʁ/
- Người bán đồ cổ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà khảo cổ học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antiquaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)