apetalous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

apetalous /ˌeɪ.ˈpɛ.tᵊl.əs/

  1. (Thực vật học) Không cánh (hoa).

Tham khảo[sửa]